occlusive
bít kín / khớp cắn / tắc
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từbít kín
Có tác dụng chặn, đóng hoặc làm tắc một lối đi hoặc một lỗ hở
"The surgeon used an occlusive dressing to seal the wound from external contaminants."
Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một băng gạc bít kín để ngăn không cho không khí và vi khuẩn xâm nhập vào vết thương.
Tính từkhớp cắn
Liên quan đến việc đóng môi hoặc sự tiếp xúc giữa hàm răng trên và hàm răng dưới khi nói hoặc nhai
"The dental practitioner examined the patient for an occlusive discrepancy in the bite."
Nha sĩ đã kiểm tra bệnh nhân để tìm bất kỳ sự bất thường nào về khớp cắn trong cú nhai.
tắc
Trong ngữ âm học, mô tả một âm được tạo ra bằng cách chặn hoàn toàn luồng không khí trong đường phát âm trước khi giải phóng nó
Chữ `p` là một phụ âm tắc vì môi đóng hoàn toàn để chặn luồng không khí.