memoir
memoir thường bị nhầm lẫn với autobiography (tự truyện) vì cả hai đều là những ghi chép về cuộc đời của chính tác giả. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở phạm vi và mục đích. Trong khi autobiography cố gắng kể lại toàn bộ cuộc đời một cách hệ thống từ khi sinh ra cho đến hiện tại, thì memoir tập trung vào một giai đoạn, một chủ đề hoặc một sự kiện cụ thể mang tính trải nghiệm cá nhân.
Sự khác biệt về góc nhìn
memoir mang tính chủ quan và thiên về cảm xúc nhiều hơn. Nó không chỉ là việc liệt kê các sự kiện lịch sử mà là cách tác giả cảm nhận và suy ngẫm về những sự kiện đó. Nếu autobiography giống như một cuốn biên niên sử về một con người, thì memoir giống như một tập hợp những lát cắt ký ức đầy chiêm nghiệm.
Ví dụ: Một cuốn autobiography sẽ kể về toàn bộ sự nghiệp của một chính trị gia, trong khi một cuốn memoir có thể chỉ tập trung vào những ngày tháng họ làm việc trong một cuộc khủng hoảng cụ thể.
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Việt, memoir thường được dịch là "hồi ký". Người học cần lưu ý rằng từ này thường được dùng ở dạng số nhiều memoirs khi nói về toàn bộ tác phẩm hoặc tập hợp các ghi chép, nhưng ở dạng số ít memoir khi nói về thể loại văn học hoặc một cuốn sách cụ thể.
Đúng: His memoirs were published last year. (Hồi ký của ông ấy đã được xuất bản năm ngoái.)
Đúng: She is writing a memoir about her childhood. (Cô ấy đang viết một cuốn hồi ký về thời thơ ấu của mình.)
Ý nghĩa
Một bản ghi chép lịch sử hoặc tiểu sử được viết từ kiến thức cá nhân, thường tập trung vào một giai đoạn hoặc chủ đề cụ thể trong cuộc đời của tác giả
"He published a memoir about his years serving in the diplomatic corps."
Ông ấy đã xuất bản một cuốn hồi ký về những năm tháng phục vụ trong đoàn ngoại giao.