kinsman
người thân
Danh từ
Số nhiều: kinsmen
kinsman là một từ mang sắc thái trang trọng và có phần cổ điển, dùng để chỉ một người có quan hệ huyết thống hoặc họ hàng. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "người thân" hoặc "người trong họ". Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, người bản ngữ thường sử dụng từ relative phổ biến hơn vì kinsman gợi lên cảm giác về truyền thống, gia tộc hoặc các văn bản pháp lý, tôn giáo cũ.
Ý nghĩa
Danh từngười thân
Một người có quan hệ huyết thống với mình
He inherited the estate from a distant kinsman.
Anh ấy đã thừa kế bất động sản từ một người thân xa.