invisibility
sự tàng hình / sự vô hình
Danh từ
invisibility mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là nghĩa đen về vật lý và hai là nghĩa bóng về mặt xã hội. Người học cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh này để sử dụng từ một cách chính xác.
Ý nghĩa
Danh từsự tàng hình
Trạng thái hoặc đặc tính không thể bị nhìn thấy bởi mắt thường
The superhero gained the power of invisibility during the experiment.
Siêu anh hùng đã đạt được khả năng tàng hình trong suốt cuộc thí nghiệm.
Danh từsự vô hình
Trạng thái không được chú ý đến hoặc bị phớt lờ bởi một nhóm người hoặc xã hội cụ thể
Many elderly people suffer from a sense of social invisibility in modern cities.
Nhiều người cao tuổi phải chịu đựng cảm giác bị vô hình trong xã hội tại các thành phố hiện đại.