hauler
hauler là một thuật ngữ chuyên dụng trong ngành vận tải và logistics, dùng để chỉ những đối tượng thực hiện hành động kéo hoặc vận chuyển hàng hóa nặng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chỉ một thực thể kinh doanh (công ty vận tải) hoặc một phương tiện vật lý (xe tải hạng nặng).
Ý nghĩa
Một cá nhân hoặc một công ty vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ, đường sắt hoặc đường thủy
"The local hauler specializes in moving heavy machinery across the state."
Đơn vị vận tải địa phương chuyên vận chuyển máy móc hạng nặng qua các ranh giới tiểu bang.
Một phương tiện lớn, chẳng hạn như xe tải, được thiết kế để vận chuyển các tải trọng nặng trên quãng đường dài
"The construction site used a massive hauler to move tons of earth and rock."
Công ty đã đầu tư vào một đội xe vận tải đường dài mới để tăng hiệu quả.
Một phương tiện chuyên dụng hạng nặng được sử dụng đặc biệt để di chuyển đất hoặc khoáng sản trong khai thác mỏ và xây dựng
Chiếc xe ben hạng nặng khổng lồ đã chở hai mươi tấn quặng từ hố mỏ đến máy nghiền.