handheld
cầm tay / thiết bị cầm tay
Tính từDanh từ
Số nhiều: handhelds
Ý nghĩa
Tính từcầm tay
Được thiết kế để cầm và vận hành bằng tay
"The technician used a handheld scanner to track the inventory."
Kỹ thuật viên đã sử dụng một máy quét cầm tay để theo dõi hàng tồn kho.
Danh từthiết bị cầm tay
Một thiết bị điện tử nhỏ, chẳng hạn như trợ lý kỹ thuật số cá nhân hoặc máy chơi game di động, có kích thước đủ nhỏ để cầm bằng một tay
"He spent the entire flight playing on his handheld."
Anh ấy đã dành toàn bộ chuyến bay để chơi trò chơi trên thiết bị cầm tay của mình.