D
Dicread
Trang chủTừ điểnGglucuronidation

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

glucuronidation

glucuronidation
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từglucuronidation

The metabolic process by which glucuronic acid is attached to a substrate, typically a drug or an endogenous toxin, to make it more water-soluble for excretion from the body.

The liver facilitates the glucuronidation of various xenobiotics to enhance their renal clearance.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi