D
Dicread
Trang chủTừ điểnEendogenous

endogenous

nội sinh
Tính từ

endogenous một thuật ngữ chuyên môn thường được sử dụng trong y sinh học, kinh tế học tâm học để chỉ những hiện tượng, quá trình hoặc yếu tố nguồn gốc từ bên trong một hệ thống hoặc một thể, thay do tác động từ môi trường bên ngoài. Trong tiếng Việt, từ này được dịch "nội sinh".

Sự phân biệt về mặt ngữ nghĩa

Điểm mấu chốt để sử dụng đúng endogenous phân biệt với exogenous (ngoại sinh). Trong khi exogenous tả những tác nhân từ bên ngoài (như vi khuẩn, độc tố hoặc các sốc kinh tế từ thị trường quốc tế), thì endogenous nhấn mạnh vào chế tự vận hành hoặc các yếu tố di truyền, sinh học vốn của đối tượng.

dụ trong y khoa: Một căn bệnh được gọi "nội sinh" (endogenous) nếu phát triển do sự mất cân bằng hóa học trong não hoặc do gen, thay do một tác nhân gây bệnh từ môi trường như virus.
dụ trong kinh tế: Một biến số endogenous biến số được xác định bởi các yếu tố nằm trong chính hình kinh tế đó.

Lưu ý cho người học tiếng Việt

Người học cần tránh nhầm lẫn endogenous với các từ chỉ sự "bên trong" thông thường như internal hay inner. Mặc cả ba đều gợi ý vị trí bên trong, nhưng endogenous mang sắc thái kỹ thuật khoa học hơn, nhấn mạnh vào nguồn gốc phát sinh (origin) quá trình hình thành, chứ không đơn thuần vị trí địa hay không gian.

Không nên dùng: endogenous heart (để chỉ trái tim nằm bên trong thể) $\rightarrow$ Hãy dùng internal organ.
Nên dùng: endogenous depression (trầm cảm nội sinh - loại trầm cảm không nguyên nhân kích thích từ sự kiện đời sống bên ngoài).

Đặc điểm ngữ pháp

endogenous đóng vai trò một tính từ. thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết (như be) để tả tính chất của một hiện tượng hoặc một tình trạng bệnh .

Ý nghĩa

Tính từnội sinh

Có nguyên nhân hoặc nguồn gốc từ bên trong

The patient suffered from an endogenous depression.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi