D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfossorial

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

fossorial

fossorial
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từfossorial

Adapted for digging, burrowing, or living underground.

The mole is a highly fossorial mammal with powerful forelimbs for tunneling.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi