tunnel
đường hầm / đào hầm / chảy xuyên qua
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: tunnelsQuá khứ: tunneledPhân từ 2: tunneledV-ing: tunneling
tunnel chủ yếu được sử dụng để chỉ một công trình kiến trúc nhân tạo, một lối đi hẹp xuyên qua lòng đất hoặc núi. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với "đường hầm". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tunnel không chỉ giới hạn ở các công trình giao thông lớn mà còn được dùng cho các cấu trúc nhỏ hơn, chẳng hạn như hang hốc do động vật đào.
Countable when referring to a specific structure (a tunnel). Uncountable when referring to the act of digging or the process of tunneling.
Ý nghĩa
Ngoại động từđào hầm
[~ someone][~ something]
Đào một lối đi xuyên dưới một vật gì đó