D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtunnel

tunnel

đường hầm / đào hầm / chảy xuyên qua
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: tunnelsQuá khứ: tunneledPhân từ 2: tunneledV-ing: tunneling

tunnel chủ yếu được sử dụng để chỉ một công trình kiến trúc nhân tạo, một lối đi hẹp xuyên qua lòng đất hoặc núi. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với "đường hầm". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tunnel không chỉ giới hạn các công trình giao thông lớn còn được dùng cho các cấu trúc nhỏ hơn, chẳng hạn như hang hốc do động vật đào.

Countable when referring to a specific structure (a tunnel). Uncountable when referring to the act of digging or the process of tunneling.

Ý nghĩa

Danh từđường hầm

Một lối đi nhân tạo nằm dưới lòng đất

The train entered the tunnel at high speed.

Ngoại động từđào hầm
[~ someone][~ something]

Đào một lối đi xuyên dưới một vật gì đó

The moles attempted to tunnel under the garden fence.

Nội động từchảy xuyên qua

Di chuyển thông qua một lối đi hoặc một khe hở hẹp

The water began to tunnel through the cracked concrete.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi