toothpaste
Thuật ngữ này mô tả một sản phẩm vệ sinh chuyên dụng dùng để chăm sóc răng miệng. Từ này mang sắc thái thực dụng và mang tính y tế, thường gắn liền với thói quen sinh hoạt buổi sáng, buổi tối và môi trường sạch sẽ của phòng tắm. Mặc dù là một chất vật lý, nhưng trong hầu hết các ngữ cảnh, nó được coi là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung chất liệu này thay vì các đơn vị riêng lẻ.
Vì là danh từ không đếm được, từ này không thể chuyển sang dạng số nhiều để mô tả nhiều phần kem. Để chỉ rõ một số lượng cụ thể, người dùng cần sử dụng các cấu trúc phân chia như một tuýp kem đánh răng hoặc một chút kem đánh răng để biến khái niệm này thành đơn vị có thể đếm được.
Generally treated as a mass noun when referring to the substance itself, but becomes countable when referring to specific tubes or brands of the product.
Ý nghĩa
Một loại hỗn hợp sệt hoặc dạng gel dùng chung với bàn chải để làm sạch răng
She squeezed a pea-sized amount of toothpaste onto the brush.
Cô ấy nặn một lượng kem đánh răng nhỏ bằng hạt đậu lên bàn chải.