overwhelm
làm cho choáng ngợp / áp đảo / tràn ngập / nhấn chìm
Ngoại động từ
Quá khứ: overwhelmedPhân từ 2: overwhelmedV-ing: overwhelming
overwhelm mang một sắc thái mạnh mẽ về sự "quá tải", khi một lực lượng, một cảm xúc hoặc một khối lượng công việc trở nên quá lớn đến mức đối tượng không còn khả năng kiểm soát hoặc chống cự. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch linh hoạt từ "choáng ngợp" (về cảm xúc/tâm lý) đến "áp đảo" (về quân sự/thế trận) hoặc "nhấn chìm" (về vật lý).
Ý nghĩa
Ngoại động từlàm cho choáng ngợp
[~ someone][~ someone with something]
Giao cho ai đó quá nhiều thứ để xử lý, khiến họ cảm thấy không thể xoay xở được
Ngoại động từáp đảo
[~ something]
Đánh bại đối thủ một cách hoàn toàn và quyết định, thường bằng cách sử dụng lực lượng hoặc số lượng vượt trội
Ngoại động từtràn ngập
[~ someone]
Tác động đến ai đó bằng một cảm xúc rất mạnh mẽ, chẳng hạn như nỗi đau buồn, niềm vui hoặc lòng biết ơn