drivetrain
hệ thống truyền động
Danh từ
Số nhiều: drivetrains
Ý nghĩa
Danh từhệ thống truyền động
Nhóm các thành phần truyền công suất từ động cơ đến các bánh xe của phương tiện, bao gồm hộp số, trục truyền động, bộ vi sai và trục bánh xe
"The mechanic discovered a leak in the drivetrain after the long road trip."
Người thợ cơ khí đã phát hiện một chỗ rò rỉ trong hệ thống truyền động khiến chiếc xe bị rung khi chạy ở tốc độ cao.