cubicle
cubicle dùng để chỉ một không gian nhỏ, hẹp, thường có các vách ngăn bao quanh để tạo sự riêng tư hoặc phân chia chức năng trong một căn phòng lớn. Trong môi trường văn phòng, nó gợi lên hình ảnh những dãy bàn làm việc được chia ô, đôi khi mang sắc thái tiêu cực về sự đơn điệu hoặc gò bó của công việc hành chính.
Ý nghĩa
Một khu vực nhỏ được chia tách trong một căn phòng, thường được sử dụng làm không gian làm việc cá nhân trong văn phòng
He spent the entire afternoon typing reports in his office cubicle.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để đánh máy các báo cáo trong vách ngăn làm việc tại văn phòng.
Một ngăn hoặc buồng nhỏ, thường có cửa hoặc rèm che, được sử dụng để đảm bảo sự riêng tư trong phòng tắm hoặc phòng thay đồ
The gym has several shower cubicles in the locker room.
Phòng tập gym có vài buồng tắm vòi sen trong phòng thay đồ.