cubicle
cubicle dùng để chỉ một không gian nhỏ, hẹp, thường có các vách ngăn bao quanh để tạo sự riêng tư hoặc phân chia chức năng trong một căn phòng lớn. Trong môi trường văn phòng, nó gợi lên hình ảnh những dãy bàn làm việc được chia ô, đôi khi mang sắc thái tiêu cực về sự đơn điệu hoặc gò bó của công việc hành chính.
Ý nghĩa
Một khu vực nhỏ được chia ra trong một căn phòng, thường được dùng làm không gian làm việc văn phòng hoặc phòng thay đồ
"He spent the entire afternoon typing reports in his office cubicle."
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để đánh máy các báo cáo trong vách ngăn làm việc tại văn phòng.
Một căn phòng hoặc ngăn nhỏ hình khối lập phương, thường được dùng trong môi trường y tế hoặc công nghiệp cho một nhiệm vụ cụ thể
"The gym has several private shower cubicles for the athletes."
Bệnh nhân được đưa vào một buồng nhỏ riêng biệt để theo dõi.