D
Dicread
HomeDictionaryCcroon

croon

hát ru / hát khe khẽ / tiếng hát ngân nga
Nội động từNgoại động từDanh từ
Quá khứ: croonedPhân từ 2: croonedV-ing: crooning

Ý nghĩa

Nội động từhát ru
[~][~ something]

Hát hoặc ngân nga một bài hát một cách nhẹ nhàng, trầm thấp và đầy cảm xúc

"The mother began to croon a lullaby to her baby."

Người mẹ bắt đầu hát ru một bài hát cho đứa con đang ngủ.

Ngoại động từhát khe khẽ
[~ something]

Hát hoặc nói bằng một giọng nhẹ nhàng, trầm và êm ái

"He crooned a romantic ballad into the microphone."

Anh ấy đứng bên cửa sổ và khẽ hát cho chính mình nghe.

Danh từtiếng hát ngân nga

Một bài hát ngân nga nhẹ nhàng, trầm thấp hoặc một cách hát theo kiểu đó

"The gentle croon of the distant singer filled the room."

Tiếng hát ngân nga dịu dàng của ca sĩ lấp đầy câu lạc bộ nhạc jazz nhỏ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error