croon
croon không chỉ đơn thuần là hát, mà nó nhấn mạnh vào âm sắc thấp, mềm mại, êm ái và đầy cảm xúc. Từ này thường gợi lên hình ảnh một người đang hát một cách trìu mến, nhẹ nhàng để an ủi hoặc vỗ về ai đó, hoặc thể hiện sự lãng mạn sâu sắc. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà croon có thể được dịch là "hát ru", "hát khẽ" hoặc "ngân nga".
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt croon với một số động từ chỉ việc phát ra âm thanh khác để tránh nhầm lẫn:
hum: Đây là hành động ngân nga trong cổ họng khi ngậm miệng, không phát ra lời rõ ràng. Trong khi đó, croon là hát có lời nhưng với tông giọng thấp và dịu dàng.
whisper: Đây là nói thầm, nói khẽ bằng hơi thở. croon mang tính chất âm nhạc và giai điệu hơn là chỉ đơn thuần là nói nhỏ.
sing: Đây là từ bao quát nhất cho việc hát. croon là một kiểu hát cụ thể với phong cách nhẹ nhàng và truyền cảm.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ýcroon thường được dùng trong các tình huống thân mật hoặc mang tính nghệ thuật. Ví dụ, một người mẹ hát ru con ngủ hoặc một ca sĩ nhạc jazz hát những bản tình ca chậm rãi.
Đúng: The mother crooned a lullaby to her baby. (Người mẹ hát ru một bài hát cho con nhỏ của mình.)
Sai: Sử dụng croon cho những bài hát sôi động, âm lượng lớn hoặc các buổi biểu diễn opera hùng tráng.
Về mặt ngữ pháp, croon là một nội động từ khi mô tả hành động ngân nga nói chung, nhưng cũng có thể là ngoại động từ khi đi kèm với một bài hát hoặc giai điệu cụ thể (ví dụ: croon a song).
Ý nghĩa
Hát hoặc ngân nga bằng giọng thấp, mềm mại và truyền cảm
The mother began to croon a lullaby to her baby.
Người mẹ bắt đầu hát ru một bài hát cho con nhỏ của mình.
Hát hoặc ngân nga một bài hát hoặc giai điệu cụ thể bằng giọng thấp, mềm mại và truyền cảm
He crooned a romantic ballad into the microphone.
Anh ấy đã hát khẽ một bản ballad lãng mạn vào micro.
Một âm thanh ngân nga hoặc tiếng hát thấp và mềm mại
The gentle croon of the distant choir filled the chapel.
Tiếng hát ngân nga dịu dàng của dàn hợp xướng từ xa vang vọng khắp nhà nguyện.