D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcolimit

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

colimit

colimit
Danh từ
Số nhiều: colimits

Ý nghĩa

Danh từcolimit

In category theory, a generalization of the concepts of coproducts, pushouts, and direct limits, representing the universal object that receives morphisms from every object in a diagram.

The colimit of the diagram is computed by taking the quotient of the coproduct by the specified relations.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi