cocaine
Thuật ngữ này mang định kiến nặng nề về mặt pháp lý và xã hội, thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến tư pháp hình sự, thực thi phòng chống ma túy hoặc bệnh lý y khoa. Từ này gợi lên hình ảnh về sự kích thích mạnh và hoạt động buôn bán bất hợp pháp, thường gắn liền với sự giàu có cực độ hoặc tình trạng nghiện ngập hệ thống trong các câu chuyện báo chí và điện ảnh.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được. Bạn không thể dùng dạng số nhiều cocaines để mô tả số lượng; thay vào đó, cần sử dụng các cấu trúc phân chia như "một lô hàng cocaine" hoặc "một gam cocaine" để chỉ rõ một lượng có thể đo lường được.
Used as a mass noun because it refers to the chemical substance or powder regardless of the amount.
Ý nghĩa
Một loại ma túy kích thích mạnh chiết xuất từ lá cây coca
"The police seized a large quantity of cocaine during the raid."
Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn `cocaine` trong cuộc đột kích.