D
Dicread
HomeDictionaryCcloudburst

cloudburst

mưa rào xối xả
Danh từ
Số nhiều: cloudbursts

Ý nghĩa

Danh từmưa rào xối xả

Một trận mưa rất lớn và bất ngờ, thường chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn

"The sudden cloudburst flooded the streets within minutes."

Trận mưa rào xối xả bất ngờ đã biến con phố thành một dòng sông chỉ trong vòng vài phút.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error