cloudburst
mưa rào xối xả
Danh từ
Số nhiều: cloudbursts
Ý nghĩa
Danh từmưa rào xối xả
Một trận mưa rất lớn và bất ngờ, thường chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn
"The sudden cloudburst flooded the streets within minutes."
Trận mưa rào xối xả bất ngờ đã biến con phố thành một dòng sông chỉ trong vòng vài phút.