choose
choose được sử dụng khi một người đưa ra quyết định chọn một đối tượng, một phương án hoặc một hành động cụ thể từ một nhóm các khả năng có sẵn. Từ này nhấn mạnh vào ý chí chủ động và quyền tự quyết của người nói.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn choose với select và pick. Mặc dù cả ba đều dịch là "chọn" trong tiếng Việt, nhưng sắc thái sử dụng rất khác nhau:
choose mang tính khái quát nhất, thường dùng cho những quyết định quan trọng, mang tính định hướng hoặc dựa trên sở thích cá nhân. Ví dụ: choose a career (chọn sự nghiệp).
select mang sắc thái trang trọng hơn, hàm ý một quá trình sàng lọc kỹ lưỡng dựa trên các tiêu chí cụ thể để tìm ra đối tượng phù hợp nhất. Ví dụ: select the best candidate (tuyển chọn ứng viên xuất sắc nhất).
pick mang tính thân mật, đời thường, thường dùng cho những lựa chọn nhanh chóng, ngẫu nhiên hoặc không đòi hỏi nhiều suy nghĩ. Ví dụ: pick a card (chọn một quân bài).
Lưu ý về ngữ pháp
Một điểm quan trọng cần lưu ý là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của choose. Đây là động từ bất quy tắc:
Hiện tại: choose
Quá khứ đơn: chose
Quá khứ phân từ: chosen
Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn giữa chose (quá khứ) và choose (hiện tại) khi viết hoặc nói, vì âm đọc của chúng gần giống nhau nhưng thời điểm xảy ra hành động là khác nhau.
Ý nghĩa
Lựa chọn một người hoặc một vật cụ thể từ một nhóm có hai hoặc nhiều khả năng
"I had to choose between the red dress and the blue one."
Tôi đã phải chọn một mật khẩu mới cho tài khoản của mình.
Đưa ra quyết định giữa hai hoặc nhiều phương án có sẵn
"She chose to ignore the warning signs."
Thật khó để lựa chọn giữa hai ứng cử viên.
Bổ nhiệm hoặc bầu một ai đó vào một vị trí hoặc vai trò cụ thể
Ủy ban sẽ bầu chọn một chủ tịch mới vào tháng tới.