D
Dicread
Trang chủTừ điểnCchondroblast

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

chondroblast

chondroblast
Danh từ
Số nhiều: chondroblasts

Ý nghĩa

Danh từchondroblast

A cell that secretes the matrix of cartilage and is the precursor to a chondrocyte.

The chondroblast produces collagen and proteoglycans to build the cartilage matrix.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi