chickpea
chickpea dùng để chỉ một loại hạt đậu cụ thể, thường được gọi là đậu gà trong tiếng Việt. Điểm đặc trưng của loại hạt này là hình dáng tròn, hơi dẹt và màu vàng nhạt. Trong tiếng Anh, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực lành mạnh, chế độ ăn thuần chay hoặc các món ăn đặc trưng của vùng Địa Trung Hải và Nam Á.
Phân biệt với các loại đậu khác
Người học cần lưu ý phân biệt chickpea với các loại đậu phổ biến khác để tránh nhầm lẫn khi dịch thuật hoặc mua sắm thực phẩm:
pea: Đậu Hà Lan (thường có màu xanh và kích thước nhỏ hơn).
soybean: Đậu nành.
lentil: Đậu lăng (thường nhỏ hơn và có hình đĩa dẹt).
Ví dụ, nếu bạn nói I love peas, người nghe sẽ hiểu bạn thích đậu Hà Lan xanh, nhưng nếu nói I love chickpeas, bạn đang nói về đậu gà.
Ngữ cảnh sử dụng phổ biếnchickpea thường đi kèm với các thuật ngữ ẩm thực cụ thể. Một ví dụ điển hình là hummus (món sốt đậu gà nghiền), một món ăn cực kỳ phổ biến được làm từ chickpea. Ngoài ra, trong các thực đơn hiện đại, bạn sẽ thường thấy roasted chickpeas (đậu gà rang) được dùng như một món ăn nhẹ giàu protein.
Đúng: This hummus is made from chickpeas. (Món sốt hummus này được làm từ đậu gà.)
Sai: This hummus is made from peas. (Vì hummus không được làm từ đậu Hà Lan.)
Về mặt ngữ pháp, chickpea là một danh từ đếm được, vì vậy khi nói về loại hạt này một cách chung chung hoặc số lượng nhiều, hãy luôn sử dụng dạng số nhiều chickpeas.
Ý nghĩa
Một loại hạt tròn, màu vàng của một loại cây họ đậu, được sử dụng rộng rãi làm nguồn thực phẩm, đặc biệt là trong ẩm thực Trung Đông và Ấn Độ
The recipe calls for a can of chickpeas to make the hummus.
Công thức này yêu cầu một lon đậu gà để làm món hummus.