bungee
bungee thường được hiểu phổ biến nhất thông qua hoạt động mạo hiểm nhảy từ trên cao xuống. Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa, từ này vừa đóng vai trò là danh từ chỉ loại dây thun co giãn đặc biệt, vừa là tính từ mô tả các vật dụng làm từ loại dây này, và là một phần của động từ chỉ hành động nhảy.
Ý nghĩa
Một sợi dây đàn hồi được làm từ nhiều sợi cao su bao phủ bởi một lớp vỏ vải dệt, dùng để cố định hàng hóa hoặc trong các môn thể thao mạo hiểm
He used a bungee to hold the luggage on the roof of the car.
Anh ấy đã dùng một sợi dây thun co giãn để giữ hành lý trên nóc xe ô tô.
Nhảy từ một nơi cao xuống trong khi được gắn vào một sợi dây đàn hồi để giải trí
They decided to bungee off the bridge during their vacation.
Họ đã quyết định nhảy bungee từ cây cầu trong kỳ nghỉ của mình.