bungee
bungee thường được hiểu phổ biến nhất thông qua hoạt động mạo hiểm nhảy từ trên cao xuống. Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa, từ này vừa đóng vai trò là danh từ chỉ loại dây thun co giãn đặc biệt, vừa là tính từ mô tả các vật dụng làm từ loại dây này, và là một phần của động từ chỉ hành động nhảy.
Ý nghĩa
Một loại dây thun bền, có độ đàn hồi cao dùng để nhảy từ trên cao xuống hoặc để cố định hành lý
"He used a bungee to hold the luggage on the roof of the car."
Sợi dây thun đã bị đứt dưới áp lực cực lớn.
Được làm từ hoặc sử dụng một loại dây thun bền và co giãn
"They decided to bungee jump off the bridge during their vacation."
Cô ấy đã đeo một bộ đai nhảy bungee cho hoạt động này.
Nhảy từ một nơi cao trong khi được gắn vào một sợi dây thun co giãn
Họ quyết định đi nhảy bungee ở New Zealand cho kỳ nghỉ tuần trăng mật.