boardwalk
đường đi lát gỗ / phố đi bộ ven biển
Danh từ
Số nhiều: boardwalks
Ý nghĩa
Danh từđường đi lát gỗ
Một lối đi bằng gỗ, thường được xây dựng dọc theo bãi biển hoặc xuyên qua vùng đất ngập nước, để tạo ra một con đường khô ráo và ổn định cho người đi bộ
"We spent the afternoon strolling along the boardwalk and eating ice cream."
Các khách du lịch tản bộ dọc theo đường đi lát gỗ để tận hưởng làn gió biển.
Danh từphố đi bộ ven biển
Một khu vực dạo bộ lát đá hoặc gỗ dọc theo bờ biển, nơi tập trung các cửa hàng, nhà hàng và các điểm thu hút giải trí
"The Atlantic City boardwalk is famous for its historic piers and gaming halls."
Thành phố Atlantic nổi tiếng với phố đi bộ ven biển lịch sử và các trò chơi hội chợ.