boardwalk
boardwalk mang hai sắc thái nghĩa chính tùy thuộc vào quy mô và mục đích sử dụng. Ở mức độ cơ bản, nó chỉ một lối đi bằng gỗ được xây dựng trên nền đất mềm, cát hoặc vùng ngập nước để giúp người đi bộ không bị lún hoặc ướt chân. Trong khi đó, ở mức độ rộng hơn, nó mô tả một khu phố đi bộ ven biển sầm uất, nơi các tấm ván gỗ đóng vai trò là trục đường chính kết nối các cửa hàng, quán ăn và khu vui chơi giải trí.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt boardwalk với pier (cầu tàu). Trong khi pier là một cấu trúc nhô hẳn ra ngoài biển, thường dùng để cập tàu hoặc câu cá, thì boardwalk chạy song song với đường bờ biển hoặc xuyên qua vùng đất ngập nước. Một boardwalk có thể dẫn đến một pier, nhưng hai khái niệm này không thay thế cho nhau.
boardwalk: Lối đi bằng gỗ chạy dọc bờ biển hoặc trên đất mềm.
pier: Cầu tàu nhô ra biển.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng boardwalk để chỉ một khu phố đi bộ ven biển, từ này không chỉ đơn thuần nói về vật liệu gỗ mà còn gợi lên một không gian văn hóa du lịch đặc trưng với không khí náo nhiệt, tiếng bước chân trên gỗ và các hoạt động thương mại.
Đúng: Let's take a stroll along the boardwalk. (Hãy cùng đi dạo dọc theo khu phố đi bộ ven biển/đường lát ván.)
Sai: Sử dụng boardwalk để chỉ một cây cầu bê tông hiện đại bắc qua sông.
Về mặt ngữ pháp, boardwalk là một danh từ đếm được. Bạn có thể dùng a boardwalk hoặc boardwalks tùy theo số lượng lối đi được đề cập.
Ý nghĩa
Một lối đi bằng gỗ, thường được xây dựng dọc theo bãi biển hoặc xuyên qua vùng đất ngập nước, để tạo ra một con đường khô ráo và ổn định cho người đi bộ
We spent the afternoon strolling along the boardwalk and eating ice cream.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi dạo dọc theo đường lát ván và ăn kem.
Một khu vực ven biển thương mại hóa với lối đi dạo bằng gỗ, dọc theo đó là các cửa hàng, nhà hàng và cầu tàu giải trí
The Atlantic City boardwalk is famous for its historic attractions and crowds.
Khu phố đi bộ ven biển ở thành phố Atlantic nổi tiếng với các điểm tham quan lịch sử và sự đông đúc.