blitzkrieg
chiến tranh chớp nhoáng / chiến dịch tổng lực
Danh từ
Số nhiều: blitzkriegs
Ý nghĩa
Danh từchiến tranh chớp nhoáng
Một chiến dịch quân sự cường độ cao, bất ngờ nhằm đạt được chiến thắng nhanh chóng thông qua việc sử dụng lực lượng áp đảo và tốc độ
"The army launched a blitzkrieg to capture the capital before the enemy could mobilize."
Quân đội đã phát động một cuộc chiến tranh chớp nhoáng để chiếm đóng thủ đô trước khi kẻ thù kịp huy động lực lượng.
Danh từchiến dịch tổng lực
Một nỗ lực bất ngờ, mạnh mẽ và tập trung để đạt được một mục tiêu cụ thể trong một khoảng thời gian rất ngắn
"The marketing team started a blitzkrieg of advertisements to promote the new product launch."
Đội ngũ tiếp thị đã bắt đầu một chiến dịch quảng cáo tổng lực để thúc đẩy việc ra mắt sản phẩm mới.