blitz
blitz mang hàm ý về một sự tấn công hoặc nỗ lực cực kỳ mạnh mẽ, dồn dập và diễn ra trong thời gian ngắn để đạt được kết quả nhanh chóng. Từ này gợi lên hình ảnh của một "cơn bão" quét qua, nơi mọi nguồn lực được tập trung tối đa vào một mục tiêu duy nhất.
Ý nghĩa
Một nỗ lực đột ngột, mạnh mẽ và phối hợp nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể trong một khoảng thời gian ngắn
The marketing team launched a publicity blitz to promote the new product.
Đội tiếp thị đã triển khai một chiến dịch quảng bá tổng lực để thúc đẩy sản phẩm mới.
Một cuộc ném bom bất ngờ và cường độ cao vào một thành phố hoặc khu vực bằng máy bay
The city suffered heavily during the blitz of 1940.
Thành phố đã chịu tổn thất nặng nề trong cuộc oanh tạc năm 1940.
Một cuộc tấn công nhanh và quyết liệt trong bóng bầu dục Mỹ nhằm gây áp lực lên tiền vệ điều phối
The defense executed a blitz that resulted in a sack.
Hàng phòng ngự đã thực hiện một pha tấn công nhanh dẫn đến việc hạ gục tiền vệ đối phương.
Tấn công một địa điểm hoặc một người bằng một lực lượng hoặc nỗ lực cường độ cao, đột ngột và áp đảo
The company decided to blitz the market with a series of aggressive advertisements.
Công ty quyết định tấn công dồn dập thị trường bằng một loạt các quảng cáo quyết liệt.