blissful
hạnh phúc tột cùng / vô cùng mãn nguyện
Tính từ
So sánh hơn: more blissfulSo sánh nhất: most blissful
blissful mô tả một trạng thái hạnh phúc tuyệt đối, thường mang sắc thái bình yên, thanh thản và không vướng bận. Khác với happy (hạnh phúc) vốn là một từ phổ biến dùng cho nhiều mức độ vui vẻ, hoặc excited (phấn khích) mang năng lượng cao và sôi động, blissful gợi lên cảm giác về một sự mãn nguyện sâu sắc, gần như là trạng thái lý tưởng hoặc thiên đường.
Ý nghĩa
Tính từhạnh phúc tột cùng
Cực kỳ hạnh phúc và tràn ngập niềm vui
"They spent a blissful honeymoon on a remote tropical island."
Họ đã trải qua một kỳ nghỉ trăng mật hạnh phúc tột cùng trên một hòn đảo nhiệt đới hẻo lánh.
Tính từvô cùng mãn nguyện
Mang lại sự hạnh phúc hoàn toàn hoặc niềm vui lớn
"The silence of the early morning was absolutely blissful."
Sự tĩnh lặng của buổi sáng sớm thật là tuyệt vời và dễ chịu.