Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.
Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.
anointing
anointing
Danh từNgoại động từ
Ý nghĩa
Danh từanointing
The act of applying oil or a sacred ointment to a person, typically as part of a religious ceremony or ritual to confer a divine blessing or office.
Danh từanointing
The act of choosing someone for a high position or designating them as a successor, often in a political or professional context.