D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwindmill

windmill

cối xay gió / tuabin gió / quay tay như cối xay gió
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: windmillsQuá khứ: windmilledPhân từ 2: windmilledV-ing: windmilling

Từ windmill thường được dùng để chỉ những cấu trúc truyền thống dùng sức gió để thực hiện các công việc học. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ hiện đại, ranh giới giữa các thiết bị tạo điện năng đôi khi bị xóa nhòa trong giao tiếp thông thường.

Phân biệt giữa cối xay gió tuabin gió

Trong bối cảnh kỹ thuật chính xác, cần phân biệt giữa windmill wind turbine:
windmill (cối xay gió) dùng để chỉ các công trình cổ điển, nơi năng lượng gió được chuyển hóa trực tiếp thành năng để nghiền hạt hoặc bơm nước.
wind turbine (tuabin gió) dùng để chỉ các thiết bị hiện đại, nơi năng lượng gió được chuyển hóa thành điện năng.

Khi nói về những cánh đồng điện gió khổng lồ hiện nay, việc sử dụng wind turbine sẽ chính xác chuyên nghiệp hơn windmill.

Ý nghĩa ẩn dụ hình ảnh

Ngoài nghĩa đen, windmill còn xuất hiện trong các thành ngữ hoặc hình ảnh ẩn dụ liên quan đến việc chiến đấu với những kẻ thù tưởng tượng hoặc những mục tiêu không thực. Điều này bắt nguồn từ điển tích về nhân vật Don Quixote, người đã tấn công những cối xay gió tưởng đó những khổng lồ.

dụ, cụm từ "tilting at windmills" được dùng để tả việc một người nỗ lực ích trong việc chống lại những điều không thể thay đổi hoặc những đối thủ không hề tồn tại. Trong thể thao hoặc thuật, cụm từ "quay tay như cối xay gió" tả một chuyển động xoay tròn rộng của cánh tay, thể hiện sự hưng phấn hoặc một kỹ thuật tấn công đặc trưng.

Ý nghĩa

Danh từcối xay gió

Một tòa nhà hoặc cấu trúc có cánh quạt được quay bởi gió để tạo ra năng lượng cho việc nghiền hạt hoặc bơm nước

The old windmill on the hill has been used to grind wheat for centuries.

Danh từtuabin gió

Một tuabin hiện đại chuyển đổi năng lượng gió thành điện năng

The coastline is dotted with massive white windmills providing clean energy to the city.

Ngoại động từquay tay như cối xay gió
[~ something]

Xoay cánh tay theo chuyển động tròn rộng, thường là một cử chỉ phấn khích hoặc là một kỹ thuật boxing

Ví dụ

The old windmill on the hill has been abandoned for decades.

Chiếc cối xay gió cũ trên đồi đã bị bỏ hoang trong nhiều thập kỷ.

History

Hãy nhìn chiếc cối xay gió tuyệt đẹp đang quay trong gió kia.

Travel

The village relied on the windmill to grind their wheat into flour.

Ngôi làng dựa vào cối xay gió để nghiền lúa mì thành bột.

History

Những chiếc tuabin gió trắng khổng lồ giờ đây xuất hiện rải rác khắp cảnh quan vùng duyên hải.

Chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào các tuabin gió để giảm dấu chân carbon.

Business

I can see a field of windmills from the train window.

Tôi có thể nhìn thấy một cánh đồng tuabin gió từ cửa sổ tàu hỏa.

Travel

He started to windmill his arms to get the lifeguard's attention.

Anh ấy bắt đầu quay tay như cối xay gió để thu hút sự chú ý của nhân viên cứu hộ.

Stop windmillng your arms and just tell me what happened.

Đừng quay tay như cối xay gió nữa mà hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.

The boxer began to windmill his punches in a desperate attempt to land a hit.

Võ sĩ boxing bắt đầu quay tay như cối xay gió tung ra những cú đấm trong nỗ lực tuyệt vọng để đánh trúng đối thủ.

Cụm động từ

windmill around

Quay tay như cối xay gió

Đứa trẻ phấn khích bắt đầu quay tay như cối xay gió trên không trung để thu hút sự chú ý của giáo viên.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi