D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwhiff

whiff

mùi thoảng / dấu hiệu / luồng gió / cú vung hụt / vung hụt
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: whiffsQuá khứ: whiffedPhân từ 2: whiffedV-ing: whiffing

whiff thường được dùng để tả một trải nghiệm cảm giác ngắn ngủi không kéo dài. Khi nói về mùi hương, không chỉ đơn thuần "ngửi thấy" nhấn mạnh vào tính chất thoáng qua, bất chợt, giống như một luồng khí mang theo mùi hương lướt qua mũi bạn. Điều này khác với scent (mùi hương đặc trưng) hoặc aroma (mùi thơm dễ chịu), vốn tả trạng thái mùi hương ổn định hơn.

Trong nghĩa bóng, whiff ám chỉ một sự nghi ngờ hoặc một dấu hiệu rất nhỏ, thường về điều đó tiêu cực hoặc mật. gợi lên cảm giác rằng bạn không bằng chứng đầy đủ, nhưng trực giác cho bạn biết điều đó không ổn đang diễn ra.

Sự khác biệt về ngữ nghĩa

Người học cần phân biệt giữa whiff các từ chỉ luồng khí khác:
whiff: Một luồng gió nhẹ, ngắn nhanh, thường gắn liền với việc mang theo một mùi hương hoặc gây ra cảm giác lạnh đột ngột.
breeze: Một làn gió nhẹ, dễ chịu kéo dài hơn, thường dùng để tả thời tiết.
gust: Một cơn gió mạnh, bất ngờ dữ dội hơn nhiều so với whiff.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Khi sử dụng whiff trong thể thao (đặc biệt bóng chày), từ này tả hành động vung gậy nhưng hoàn toàn trượt mất quả bóng. Đây một cách dùng đặc thù, không nên nhầm lẫn với nghĩa "mùi thoảng" hay "dấu hiệu" trong các ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

Đúng: I caught a whiff of perfume (Tôi ngửi thấy một mùi nước hoa thoảng qua).
Đúng: The police got a whiff of the conspiracy (Cảnh sát đã nhận thấy một dấu hiệu về âm mưu này).
Sai: Sử dụng whiff để tả một mùi hương nồng nặc, kéo dài trong phòng.

Đặc điểm ngữ pháp

whiff một danh từ đếm được. Khi dùng làm động từ, thường xuất hiện trong các cụm từ tả hành động hít nhanh hoặc vung hụt trong thể thao.

Ý nghĩa

Danh từmùi thoảng

Một mùi hương nhẹ, thoáng qua của cái gì đó

I caught a whiff of garlic as I walked past the kitchen.

Danh từdấu hiệu

Một dấu vết hoặc gợi ý nhỏ về điều gì đó, chẳng hạn như một cảm giác hoặc một sự nghi ngờ

Danh từluồng gió

Một luồng không khí hoặc gió ngắn và nhanh

A sudden whiff of cold air entered the room when the door opened.

Danh từcú vung hụt

Một nỗ lực đánh bóng thất bại trong thể thao, đặc biệt là bóng chày

The batter swung hard but ended up with a whiff.

Ngoại động từvung hụt
[~ something]

Vung gậy nhưng hoàn toàn trượt mất quả bóng trong một môn thể thao

He whiffed the fastball and struck out.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi