weakness
Thuật ngữ này dao động giữa việc mô tả lâm sàng về sự suy giảm thể chất và sự thừa nhận về mặt tâm lý đối với những tổn thương. Khi được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn hoặc chiến lược, weakness ám chỉ một lỗ hổng trong hệ thống phòng thủ hoặc một điểm sai sót mà đối thủ có thể khai thác. Từ này mang cảm giác nặng nề về sự mong manh và thiếu khả năng phục hồi.
Trong bối cảnh xã hội hoặc tình cảm, từ này chuyển sang tông giọng nhẹ nhàng và thường mang tính nuông chiều. Việc mô tả một sở thích là một weakness cho thấy sự thiếu ý chí, nhưng điều này thường được nhìn nhận là một nét đáng yêu hoặc mang tính nhân bản, thay vì là một khiếm khuyết nghiêm trọng về tính cách.
Countable when referring to a specific flaw or a particular soft spot, such as having several character weaknesses. Uncountable when referring to the general state of lacking physical or mental strength.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc tình trạng thiếu sức mạnh hoặc quyền lực
Một khiếm khuyết hoặc lỗ hổng cụ thể trong tính cách của một người hoặc trong một hệ thống
Ví dụ
Bệnh nhân bị tình trạng yếu ớt toàn thân sau một cơn bệnh dài.
Các tin tặc đã khai thác một điểm yếu trong hệ thống an ninh mạng của công ty.