robustness
sự khỏe mạnh / tính bền bỉ / tính chặt chẽ
Danh từ
robustness là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái khác nhau. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường mô tả sự khỏe mạnh về thể chất, nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng và sức bền trước những tác động tiêu cực từ môi trường hoặc bệnh tật. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học, robustness không còn chỉ sự khỏe mạnh đơn thuần mà chuyển sang khái niệm về tính bền bỉ hoặc tính chặt chẽ.
Ý nghĩa
Danh từsự khỏe mạnh
Đặc tính mạnh mẽ, khỏe mạnh và có khả năng chịu đựng được các điều kiện khó khăn
Danh từtính bền bỉ
Khả năng của một hệ thống, thiết kế hoặc quy trình trong việc duy trì chức năng và sự ổn định bất chấp những nhiễu loạn hoặc sai sót