D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtang

tang

vị nồng / chuôi dao / tạo vị nồng
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: tangsQuá khứ: tangedPhân từ 2: tangedV-ing: tanging

tang một từ đa nghĩa với hai hướng sử dụng hoàn toàn khác biệt: một liên quan đến cảm giác (vị giác/khứu giác) một liên quan đến kỹ thuật khí. Đối với người học tiếng Việt, điểm khó khăn nhất việc tìm một từ tương đương duy nhất trong tiếng Việt, hai nghĩa này không điểm chung về mặt ngữ nghĩa.

Ý nghĩa

Danh từvị nồng

Một hương vị hoặc mùi mạnh, sắc, thường là hăng hoặc có tính axit

The air had a salty tang of the ocean.

Danh từchuôi dao

Phần nhô ra của một công cụ hoặc vũ khí, chẳng hạn như dao hoặc đục, được tra vào cán cầm

The blade's tang was securely fixed into the wooden grip.

Ngoại động từtạo vị nồng
[~ something]

Làm cho cái gì đó có hương vị hoặc mùi mạnh và sắc

The smoke seemed to tang the meat with a woody flavor.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi