tang
vị nồng / chuôi dao / tạo vị nồng
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: tangsQuá khứ: tangedPhân từ 2: tangedV-ing: tanging
tang là một từ đa nghĩa với hai hướng sử dụng hoàn toàn khác biệt: một liên quan đến cảm giác (vị giác/khứu giác) và một liên quan đến kỹ thuật cơ khí. Đối với người học tiếng Việt, điểm khó khăn nhất là việc tìm một từ tương đương duy nhất vì trong tiếng Việt, hai nghĩa này không có điểm chung về mặt ngữ nghĩa.
Ý nghĩa
Danh từvị nồng
Một hương vị hoặc mùi mạnh, sắc, thường là hăng hoặc có tính axit
Danh từchuôi dao
Phần nhô ra của một công cụ hoặc vũ khí, chẳng hạn như dao hoặc đục, được tra vào cán cầm