D
Dicread
Trang chủTừ điểnSstepparent

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

stepparent

stepparent
Danh từ
Số nhiều: stepparents

Ý nghĩa

Danh từstepparent

A person who is married to or in a long-term partnership with a biological parent of a child, but is not the child's biological parent.

The children have a very close relationship with their stepparent.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi