D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrecommendation

recommendation

sự đề xuất / thư giới thiệu
[C/U] Cả hai
Số nhiều: recommendations

recommendation mang ý nghĩa một lời khuyên hoặc sự đề xuất dựa trên niềm tin rằng một lựa chọn nào đó tốt nhất hoặc phù hợp nhất cho đối tượng cụ thể. Điểm mấu chốt của từ này sự tin tưởng tính hữu ích. Khi bạn đưa ra một recommendation, bạn đang khẳng định giá trị của một sự vật hoặc con người dựa trên kinh nghiệm nhân hoặc chuyên môn.

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Trong tiếng Anh, recommendation được dùng trong hai ngữ cảnh chính với sắc thái khác nhau:

Khi nói về một lời gợi ý thông thường: mang tính chất vấn, dụ như gợi ý một nhà hàng ngon hoặc một bộ phim hay. Trong trường hợp này, tương đương với "sự đề xuất".
Khi nói về văn bản chính thức: thường xuất hiện dưới dạng letter of recommendation (thư giới thiệu), một tài liệu chính thức dùng để xác nhận năng lực phẩm chất của một nhân nhằm mục đích xin việc hoặc nhập học. Đây một dạng "thư giới thiệu" mang tính cam kết về uy tín.

Một sai lầm phổ biến người học tiếng Việt thường gặp nhầm lẫn giữa recommendation suggestion. Trong khi suggestion chỉ đơn thuần đưa ra một ý tưởng để xem xét ( thể không dựa trên sự đánh giá chất lượng), thì recommendation nhấn mạnh vào việc "khuyên dùng" thực sự tốt.

Sai: I have a recommendation for how to fix the sink. (Nếu bạn chỉ đang đưa ra một ý tưởng ngẫu nhiên để sửa bồn rửa, hãy dùng suggestion).
Đúng: Can you give me a recommendation for a good dentist? (Bạn đang tìm kiếm một chuyên gia chất lượng tốt, nên dùng recommendation).

Lưu ý về cấu trúc ngữ pháp

Khi sử dụng động từ recommend (dạng động từ của recommendation), người học cần đặc biệt lưu ý cấu trúc để tránh lỗi dịch word-by-word từ tiếng Việt. Không sử dụng cấu trúc recommend someone to do something.

Sai: I recommend you to read this book.
Đúng: I recommend that you read this book. hoặc I recommend reading this book.

Countable when referring to a specific piece of advice or a written letter. Uncountable when referring to the general act of suggesting things to others.

Ý nghĩa

Danh từsự đề xuất

Một lời gợi ý hoặc đề nghị rằng điều gì đó là tốt hoặc phù hợp cho một mục đích cụ thể

I followed my friend's recommendation and bought the book.

Danh từthư giới thiệu

Một bức thư hoặc bản tuyên bố khen ngợi tính cách hoặc kỹ năng của ai đó để giúp họ có được việc làm hoặc được nhận vào học

She asked her professor for a letter of recommendation.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi