raft
bè / một loạt / vận chuyển bằng bè / đi bè
Ngoại động từNội động từ
Số nhiều: raftsQuá khứ: raftedPhân từ 2: raftedV-ing: raftingSo sánh hơn: []So sánh nhất: []
raft mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là vật thể vật lý và hai là một lượng lớn sự vật. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ nghĩa đen (một chiếc bè) sang nghĩa bóng (một loạt/một số lượng lớn).
Ý nghĩa
Danh từbè
Một cấu trúc phẳng có khả năng nổi được làm từ gỗ, ván hoặc vật liệu bơm hơi dùng để trôi trên mặt nước
Danh từmột loạt
Một số lượng hoặc một con số lớn của cái gì đó
Ngoại động từvận chuyển bằng bè
[~ someone][~ something]
Vận chuyển thứ gì đó bằng bè