D
Dicread
Trang chủTừ điểnRraft

raft

bè / một loạt / vận chuyển bằng bè / đi bè
Ngoại động từNội động từ
Số nhiều: raftsQuá khứ: raftedPhân từ 2: raftedV-ing: raftingSo sánh hơn: []So sánh nhất: []

raft mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một vật thể vật hai một lượng lớn sự vật. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất sự chuyển đổi từ nghĩa đen (một chiếc ) sang nghĩa bóng (một loạt/một số lượng lớn).

Ý nghĩa

Danh từ

Một cấu trúc phẳng có khả năng nổi được làm từ gỗ, ván hoặc vật liệu bơm hơi dùng để trôi trên mặt nước

The survivors clung to a makeshift raft until help arrived.

Danh từmột loạt

Một số lượng hoặc một con số lớn của cái gì đó

The company introduced a raft of new measures to cut costs.

Ngoại động từvận chuyển bằng bè
[~ someone][~ something]

Vận chuyển thứ gì đó bằng bè

Nội động từđi bè

Du hành hoặc điều hướng bằng cách sử dụng một chiếc bè

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi