D
Dicread
Trang chủTừ điểnQquell

quell

dập tắt / xoa dịu
Ngoại động từ
Quá khứ: quelledPhân từ 2: quelledV-ing: quelling

quell mang sắc thái của việc dập tắt hoặc làm dịu đi một điều đó đang diễn ra một cách mạnh mẽ, thường những cảm xúc tiêu cực hoặc các tình trạng hỗn loạn. Điểm mấu chốt của từ này sự chuyển đổi từ trạng thái kích động, sôi sục sang trạng thái yên tĩnh hoặc bị kiểm soát.

Sắc thái sử dụng phân biệt

Khi nói về cảm xúc, quell thường được dùng cho những trạng thái như nỗi sợ hãi, sự lo lắng hoặc khao khát. khác với suppress chỗ suppress thiên về việc nén chặt hoặc che giấu một cách cưỡng ép, trong khi quell gợi cảm giác làm cho cảm xúc đó biến mất hoặc dịu đi để lấy lại sự bình tĩnh.

dụ: quell the fear (xua tan nỗi sợ hãi) mang cảm giác an tâm hơn suppress the fear (kìm nén nỗi sợ hãi).

Trong bối cảnh chính trị hoặc hội, quell được dùng để chỉ việc dùng lực hoặc quyền lực để chấm dứt một cuộc bạo động hoặc nổi loạn. Lúc này, mang nghĩa dập tắt hoàn toàn sự phản kháng để thiết lập lại trật tự.

dụ: quell a rebellion (dập tắt một cuộc nổi loạn).

Lưu ý về cách dùng

Người học cần phân biệt quell với calm. Trong khi calm một từ phổ thông dùng cho mọi tình huống làm dịu đi, quell mang sắc thái trang trọng hơn thường đi kèm với một đối tượng cụ thể đang gây ra sự bất ổn (như tin đồn, nỗi sợ, hoặc bạo động).

Không nên dùng: quell the baby (để dỗ đứa trẻ ngủ).
Nên dùng: calm the baby.

Sử dụng: quell the rumors (xua tan những tin đồn) khi bạn đưa ra bằng chứng để khiến mọi người ngừng bàn tán.

Ý nghĩa

Ngoại động từdập tắt
[~ something]

Chấm dứt một cuộc nổi loạn hoặc sự hỗn loạn, thường là bằng cách sử dụng vũ lực

Ngoại động từxoa dịu
[~ something]

Kìm nén hoặc làm im lặng một cảm xúc, chẳng hạn như nỗi sợ hãi, sự lo lắng hoặc nghi ngờ

She took a deep breath to quell her nerves before the presentation.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi