D
Dicread
Trang chủTừ điểnPprovincial

provincial

thuộc tỉnh / hẹp hòi
Tính từ
Số nhiều: provincialsSo sánh hơn: more provincialSo sánh nhất: most provincial

provincial mang hai sắc thái ý nghĩa đối lập tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. nghĩa trung lập, từ này đơn thuần tả các đặc điểm địa hoặc hành chính liên quan đến các vùng tỉnh lẻ, đối lập với thủ đô hoặc các trung tâm đô thị lớn. dụ, khi nói về provincial government (chính quyền tỉnh), từ này chỉ mang tính tả chức năng quản hành chính tại địa phương.

Sắc thái biểu cảm bẫy ngữ nghĩa

Tuy nhiên, người học cần đặc biệt lưu ý khi provincial được dùng để tả tính cách hoặc duy của một con người. Trong trường hợp này, từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hẹp hòi, thiếu hiểu biết hoặc thiếu sự tinh tế do không được tiếp xúc với thế giới bên ngoài hoặc các nền văn hóa đa dạng. Đây một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt trong tiếng Việt, từ "tỉnh lẻ" thường chỉ vị trí địa , nhưng trong tiếng Anh, provincial thể một lời chỉ trích về mặt trí tuệ hoặc thái độ.

Sử dụng provincial để khen ngợi sự giản dị của vùng nông thôn.
Sử dụng provincial để tả một quan điểm bảo thủ, lạc hậu: a provincial outlook (một tầm nhìn hẹp hòi).

Phân biệt với các từ tương đồng

Khi muốn diễn đạt ý "thuộc về nông thôn" một cách tích cực hoặc trung lập, bạn nên sử dụng rural thay provincial. Trong khi rural tập trung vào đặc điểm thiên nhiên cảnh quan, provincial lại nhấn mạnh vào sự phân cấp hành chính hoặc sự hạn chế về duy.

rural area: vùng nông thôn (trung lập).
provincial attitude: thái độ hẹp hòi (tiêu cực).

Về mặt ngữ pháp, provincial đóng vai trò một tính từ không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều.

Ý nghĩa

Tính từthuộc tỉnh

Liên quan đến các vùng của một quốc gia nằm ngoài thủ đô hoặc các thành phố lớn

The provincial government manages the rural roads.

Tính từhẹp hòi

Thiếu sự tinh tế hoặc có tầm nhìn hạn hẹp do đến từ một thị trấn nhỏ

His provincial attitude made him dismiss any ideas from the city.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi