plating
việc mạ / lớp mạ / việc trình bày món ăn
Danh từ
plating là một từ đa nghĩa với hai lĩnh vực ứng dụng hoàn toàn khác biệt: công nghiệp kim loại và nghệ thuật ẩm thực. Người học cần xác định rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa một quy trình kỹ thuật và một kỹ năng trình bày.
Ý nghĩa
Danh từviệc mạ
Quá trình phủ một lớp kim loại mỏng lên một vật thể kim loại khác, thường là thông qua phương pháp mạ điện
Danh từlớp mạ
Một lớp kim loại mỏng được lắng đọng trên bề mặt của một vật liệu khác để bảo vệ hoặc trang trí
Từ liên quan
coatinglayeringelectroplatingcladdingveneergildingstrippinguncoatingetchingmetalgoldsilverchromenickelzinccopperrhodiumplatinumelectrolysisanodecathodeelectrolytecurrentvoltagebathdepositiongalvanizationcorrosionoxidationrusttarnishdurabilityfinishlustersheensurfacesubstrateadhesionthicknessmicronplating-bathanodizinglacqueringrectifiermetallurgychemistryindustrializationmanufacturingjewelryhardwarecircuitrysolderconductanceconductivityprotectionbarrierbuffingpolishinggrindingcleaningdegreasingpickling