D
Dicread
Trang chủTừ điểnNnumbering

numbering

việc đánh số / hệ thống đánh số
Danh từ
Số nhiều: numberings

numbering không chỉ đơn thuần việc viết các con số, nhấn mạnh vào tính hệ thống trình tự. Khi sử dụng từ này, người nói thường ám chỉ một quy trình tổ chức mục đích, giúp việc tra cứu, quản hoặc sắp xếp các đối tượng trở nên dễ dàng chính xác hơn.

Sự khác biệt về sắc thái

Trong khi counting (đếm) tập trung vào việc xác định tổng số lượng của một nhóm đối tượng, thì numbering (việc đánh số) lại tập trung vào việc gán một định danh số cho từng đối tượng riêng lẻ. dụ, khi bạn đếm số trang trong một cuốn sách, đó counting, nhưng khi bạn ghi số 1, 2, 3 vào từng trang, đó chính numbering.

Ứng dụng trong các bối cảnh khác nhau

Trong văn bản soạn thảo: numbering thường xuất hiện dưới dạng danh sách đánh số (numbered list) để chỉ ra thứ tự ưu tiên hoặc các bước thực hiện trong một quy trình.
Trong kỹ thuật quản : numbering được dùng để thiết lập một hệ thống đánh số (numbering system) cho các linh kiện, sản phẩm hoặc hồ lưu trữ nhằm tránh nhầm lẫn tối ưu hóa việc quản dữ liệu.

Ý nghĩa

Danh từviệc đánh số

Hành động hoặc quá trình gán các con số cho một chuỗi các mục theo một thứ tự cụ thể

The numbering of the pages in the manuscript was inconsistent.

Danh từhệ thống đánh số

Một hệ thống các con số được sử dụng để nhận dạng hoặc tổ chức một loạt các sự vật

The house numbering in this neighborhood follows a strange pattern.

Ví dụ

Please check the numbering of the pages before printing the report.

Vui lòng kiểm tra việc đánh số trang trước khi in báo cáo.

Office

The numbering of the exhibits in the museum is quite confusing.

Hệ thống đánh số các hiện vật trong bảo tàng khá gây nhầm lẫn.

Trivia

I need to start numbering these files so I can keep track of them.

Tôi cần bắt đầu đánh số các tệp này để có thể theo dõi chúng.

Office

The numbering starts from one at the top of the list.

Việc đánh số bắt đầu từ một ở đầu danh sách.

School Life

Wait, the numbering on these folders is completely wrong.

Đợi đã, việc đánh số trên các thư mục này hoàn toàn sai rồi.

Office

The ancient scrolls used a complex system of numbering.

Các cuộn giấy cổ đã sử dụng một hệ thống đánh số phức tạp.

History

I wonder why the numbering skips from five to seven.

Tôi tự hỏi tại sao việc đánh số lại nhảy từ năm sang bảy.

The numbering of the chapters helps the reader navigate the book.

Việc đánh số các chương giúp người đọc dễ dàng tra cứu cuốn sách.

Hãy đảm bảo việc đánh số nhất quán trong tất cả các tài liệu.

Business

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi