marinate
ướp / được ướp / nuôi dưỡng
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: marinatedPhân từ 2: marinatedV-ing: marinating
marinate chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ quá trình ngâm thực phẩm (thường là thịt, cá) vào một hỗn hợp chất lỏng chứa gia vị, axit (như giấm, chanh) hoặc dầu để tăng hương vị và làm mềm cấu trúc thực phẩm trước khi chế biến. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với hành động "ướp", nhưng cần lưu ý rằng marinate nhấn mạnh vào việc ngâm trong chất lỏng, trong khi "ướp" trong tiếng Việt có thể bao gồm cả việc xát gia vị khô.
Ý nghĩa
Ngoại động từướp
[~ something in something]
Ngâm thực phẩm trong chất lỏng đã pha gia vị trước khi nấu để tăng hương vị hoặc làm mềm thịt
Nội động từđược ướp
[something ~ in something]
Được ngâm trong chất lỏng đã pha gia vị trong một khoảng thời gian trước khi được nấu