D
Dicread
Trang chủTừ điểnCchicken

chicken

con gà / thịt gà / kẻ nhát gan / chùn bước

/ˈt͡ʃɪkɪn/

Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: chickensQuá khứ: chickenedPhân từ 2: chickenedV-ing: chickeningSo sánh hơn: more chickenSo sánh nhất: most chicken

chicken trước hết được hiểu theo nghĩa đen con hoặc thịt . Tuy nhiên, điểm quan trọng người học tiếng Anh cần lưu ý cách dùng từ này như một tính từ hoặc danh từ để chỉ tính cách con người. Trong tiếng Anh, chicken mang hàm ý tiêu cực, dùng để tả một người hèn nhát, thiếu can đảm khi đối mặt với thử thách hoặc nỗi sợ hãi. Điều này khác hoàn toàn với cách dùng từ "" trong tiếng Việt hiện đại (thường dùng trong game hoặc đời thường để chỉ người mới, người non nớt hoặc kém cỏi về kỹ năng), trong khi chicken nhấn mạnh vào sự sợ hãi.

Sắc thái ý nghĩa cách dùng

Khi dùng để chỉ sự hèn nhát, chicken thường được dùng trong các tình huống không trang trọng. Bạn thể dùng như một danh từ để gọi ai đó a chicken (một kẻ nhát gan) hoặc dùng như một tính từ để tả trạng thái sợ hãi.

Sai: He is a chicken at this game. (Nếu ý bạn muốn nói anh ấy chơi dở/non nớt).
Đúng: He is too chicken to ask her out. (Anh ấy quá nhát gan không dám ngỏ lời mời ấy đi chơi).

Cụm từ đặc biệt lưu ý

Một điểm cần đặc biệt chú ý cụm động từ chicken out. Đây một phrasal verb rất phổ biến, nghĩa chùn bước hoặc quyết định không làm điều đó vào phút chót đột nhiên cảm thấy sợ hãi. Đây không đơn thuần sự nhút nhát trong tính cách, một hành động từ bỏ do nỗi sợ chi phối.

dụ: I was going to go skydiving, but I chickened out at the last minute. (Tôi đã định nhảy , nhưng tôi đã chùn bước vào phút cuối).

Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò danh từ chỉ con vật, chicken thể danh từ đếm được (số nhiều chickens). Tuy nhiên, khi nói về thịt như một loại thực phẩm, được sử dụng như một danh từ không đếm được.

Countable when referring to the living farm bird running around. Uncountable when referring to the cooked meat you eat for dinner.

Ý nghĩa

Danh từcon gà

Một loại gia cầm nuôi trong nhà, đặc biệt là gà con, được nuôi để lấy trứng hoặc thịt

The farmer fed the chicken some corn.

Danh từthịt gà

Phần thịt của con gà được dùng làm thực phẩm

We are having roast chicken for dinner tonight.

Danh từkẻ nhát gan

Một người hèn nhát hoặc sợ hãi không dám làm điều gì đó

Don't be such a chicken; just jump into the pool!

Ngoại động từchùn bước
[~ to act cowardly]

Hành động hèn nhát, cụ thể là khi một người không dám làm điều gì đó vì sợ hãi (thường dùng với `out`)

He chickened out of the bungee jump at the last second.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi