infuse
truyền / ngâm
Ngoại động từ
Quá khứ: infusedPhân từ 2: infusedV-ing: infusing
infuse mang hai sắc thái nghĩa chính: một nghĩa vật lý liên quan đến việc chiết xuất và một nghĩa bóng liên quan đến việc truyền cảm hứng hoặc phẩm chất. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa việc "ngâm" để lấy tinh chất và việc "truyền" một giá trị tinh thần vào đối tượng khác.
Ý nghĩa
Ngoại động từtruyền
[~ something into something]
Lấp đầy ai đó hoặc điều gì đó bằng một phẩm chất, cảm xúc hoặc ý tưởng cụ thể