locality
khu vực / địa điểm / tính cục bộ
Danh từ
Số nhiều: localities
locality thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể với những đặc điểm nhận dạng riêng biệt, thường là trong bối cảnh hành chính, xã hội hoặc quy hoạch đô thị. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "khu vực", "địa điểm" hoặc "tính cục bộ". Điểm mấu chốt là locality không chỉ đơn thuần là một điểm trên bản đồ mà thường hàm ý một cộng đồng hoặc một vùng có ranh giới ngầm định về mặt đặc trưng.
Ý nghĩa
Danh từkhu vực
Một khu phố, vùng hoặc quận cụ thể, đặc biệt là nơi có những đặc điểm xã hội hoặc địa lý riêng biệt
Danh từđịa điểm
Một nơi hoặc vị trí cụ thể nơi một thứ gì đó tọa lạc hoặc nơi một sự kiện xảy ra