D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlocality

locality

khu vực / địa điểm / tính cục bộ
Danh từ
Số nhiều: localities

locality thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa cụ thể với những đặc điểm nhận dạng riêng biệt, thường trong bối cảnh hành chính, hội hoặc quy hoạch đô thị. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể dịch "khu vực", "địa điểm" hoặc "tính cục bộ". Điểm mấu chốt locality không chỉ đơn thuần một điểm trên bản đồ thường hàm ý một cộng đồng hoặc một vùng ranh giới ngầm định về mặt đặc trưng.

Ý nghĩa

Danh từkhu vực

Một khu phố, vùng hoặc quận cụ thể, đặc biệt là nơi có những đặc điểm xã hội hoặc địa lý riêng biệt

Danh từđịa điểm

Một nơi hoặc vị trí cụ thể nơi một thứ gì đó tọa lạc hoặc nơi một sự kiện xảy ra

The police are searching for the exact locality of the crime.

Danh từtính cục bộ

Đặc điểm hoặc trạng thái chỉ xảy ra tại một nơi hoặc bị giới hạn trong một khu vực cụ thể

The disease is characterized by its locality, affecting only the upper respiratory tract.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi