D
Dicread
Trang chủTừ điểnIidolize

idolize

thần tượng hóa / thờ phụng
Ngoại động từ
Quá khứ: idolizedPhân từ 2: idolizedV-ing: idolizing

idolize mang sắc thái biểu đạt sự ngưỡng mộ mức độ cực đoan, khi một người không chỉ yêu quý còn coi đối tượng hoàn hảo, không vết. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "thần tượng hóa" hoặc "thờ phụng". Điểm mấu chốt sự mất cân bằng trong nhận thức: người idolize thường bỏ qua mọi khuyết điểm của đối tượng, tạo ra một hình ảnh tưởng hóa không thực tế.

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học cần phân biệt idolize với admire respect để tránh dùng sai ngữ cảnh:

admire: Thể hiện sự ngưỡng mộ dựa trên sự công nhận tài năng hoặc phẩm chất tốt của ai đó. Đây một cảm xúc tích cực lành mạnh. dụ: Bạn thể admire một đồng nghiệp sự chăm chỉ của họ.
respect: Thể hiện sự tôn trọng đối với quyền hạn, địa vị hoặc đạo đức của một người. Đây sự công nhận mang tính trí.
idolize: Vượt xa cả hai từ trên, mang tính chất cảm xúc mãnh liệt đôi khi quáng. Nếu bạn idolize một ai đó, bạn xu hướng coi họ một "vị thần" không bao giờ sai.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Trong đời sống hiện đại, idolize thường được dùng để tả mối quan hệ giữa người hâm mộ các ngôi sao giải trí (như các thần tượng K-pop). Tuy nhiên, trong các văn bản trang trọng hoặc tôn giáo, từ này thể mang nghĩa "thờ phụng" một vật thể hoặc hình tượng cụ thể.

Một sai lầm phổ biến của người Việt sử dụng idolize cho mọi trường hợp "thần tượng". Hãy nhớ rằng nếu bạn chỉ đơn thuần yêu thích một nghệ , hãy dùng like hoặc be a fan of. Chỉ dùng idolize khi muốn nhấn mạnh sự sùng bái quá mức.

Sai: I idolize my teacher because she is very kind. (Câu này quá nặng nề, giáo viên con người bình thường, không nên dùng từ "thần tượng hóa").
Đúng: I admire my teacher because she is very kind. (Tôi ngưỡng mộ giáo rất tử tế).

Đặc điểm ngữ pháp

idolize một ngoại động từ, vậy luôn yêu cầu một tân ngữ trực tiếp theo sau (ai đó hoặc cái đó được thần tượng hóa). Từ này không được dùng dạng bị động trong các tình huống giao tiếp thông thường chủ yếu dùng thể chủ động để tả trạng thái tâm của chủ thể.

Ý nghĩa

Ngoại động từthần tượng hóa
[~ someone]

Ngưỡng mộ hoặc yêu quý ai đó một cách quá mức, thường coi họ như thể họ hoàn hảo

Many teenagers idolize pop stars and follow their every move.

Ngoại động từthờ phụng
[~ something]

Thờ cúng một hình tượng hoặc vật thể như một vị thần

Ancient civilizations used to idolize golden statues of the sun.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi