glorify
tôn vinh / lý tưởng hóa
Ngoại động từ
Quá khứ: glorifiedPhân từ 2: glorifiedV-ing: glorifying
glorify mang sắc thái biểu đạt sự tôn vinh hoặc ca ngợi một đối tượng nào đó lên mức cao quý, thiêng liêng. Trong bối cảnh tôn giáo, từ này thường được dùng để chỉ việc tôn kính đấng tối cao hoặc các giá trị tâm linh với sự thành kính tuyệt đối. Tuy nhiên, trong đời sống thường ngày, glorify thường mang hàm ý phê phán khi ai đó cố tình làm cho một điều gì đó vốn dĩ không tốt đẹp trở nên hấp dẫn hoặc đáng ngưỡng mộ hơn thực tế.
Ý nghĩa
Ngoại động từtôn vinh
[~ someone][~ something]
Khen ngợi hoặc tôn kính ai đó hoặc điều gì đó với sự nhiệt huyết và ngưỡng mộ sâu sắc
Từ liên quan
exaltextolpraiselaudveneraterevereaggrandizeidealizemagnifycondemndenigratevilifydisparagebelittlecriticizedefamegloryhonorworshipdivinitydeitysanctifyhallelujahacclaimtriumphsplendormajestyreputationprestigecelebrationpanegyriceulogyadulationidolizesacredholyapotheosishalocrownvictoryvirtueglorificationglorious