D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhater

hater

người ghét / kẻ ghét bỏ
Danh từ
Số nhiều: haters

hater không đơn thuần một người không thích một điều đó, mang sắc thái tiêu cực chủ động hơn nhiều. Trong khi một người không thích (dislike) thể chỉ im lặng hoặc tránh xa, thì một hater thường thể hiện sự ghét bỏ thông qua việc chỉ trích, chế giễu hoặc tìm cách hạ thấp đối tượng họ nhắm tới. Từ này đặc biệt phổ biến trong văn hóa mạng hội hiện đại, dùng để chỉ những người chuyên đi bình luận tiêu cực hoặc công kích người nổi tiếng những người thành công.

Sự khác biệt về sắc thái

Một điểm quan trọng người học tiếng Anh cần lưu ý sự phân biệt giữa hater những người đưa ra lời phê bình mang tính xây dựng (constructive critics). Một hater thường chỉ trích sự ghen tị hoặc ác ý, không nhằm mục đích giúp đối tượng cải thiện chỉ để làm nản lòng hoặc gây tổn thương.

Sử dụng hater cho một chuyên gia phê bình phim khi họ đánh giá thấp một bộ phim.
Sử dụng hater cho một người liên tục gửi tin nhắn nhục mạ một nghệ không do chính đáng.

Cách dùng trong ngữ cảnh thực tế

Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ haters thường được dùng số nhiều để chỉ chung một nhóm người tiêu cực. một câu nói phổ biến Haters gonna hate (Kẻ ghét bỏ thì sẽ cứ ghét thôi), hàm ý rằng bạn không nên bận tâm đến những lời chỉ trích căn cứ đó bản chất của họ.

Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh bạn thể dịch "người ghét" (mang tính trung lập hơn) hoặc "kẻ ghét bỏ" (mang tính mỉa mai, tiêu cực hơn). dụ: Don't let the haters get to you nên được dịch "Đừng để những kẻ ghét bỏ làm bạn nản lòng" thay dịch sát nghĩa "Đừng để những người ghét chạm vào bạn".

Lưu ý về ngữ pháp

hater một danh từ đếm được. Khi nói về một nhóm người nói chung, hãy luôn sử dụng dạng số nhiều haters.

Ý nghĩa

Danh từngười ghét

Một người cực kỳ không thích ai đó hoặc điều gì đó

He is a known hater of modern art.

Danh từkẻ ghét bỏ

Một người thường xuyên đưa ra những ý kiến tiêu cực hoặc lời chỉ trích, thường là do ghen tị hoặc muốn làm nản lòng người khác, đặc biệt là trong bối cảnh mạng xã hội hoặc văn hóa người nổi tiếng

Ignore the haters and keep focusing on your goals.

Ví dụ

Just ignore the haters and keep doing your thing.

Cứ lờ đi những kẻ ghét bỏ và tiếp tục làm việc của mình.

I am a total cilantro hater.

Tôi hoàn toàn là một người ghét rau mùi.

Gourmet

She has always been a hater of modern art.

Cô ấy luôn là một người ghét nghệ thuật hiện đại.

Trivia

Why are you being such a hater today?

Sao hôm nay cậu lại trở thành một kẻ ghét bỏ như vậy?

School Life

He is just a hater who cannot stand to see others succeed.

Anh ta chỉ là một kẻ ghét bỏ, người không thể chịu nổi khi thấy người khác thành công.

Business

The pop star decided to stop reading comments to avoid the haters.

Ngôi sao nhạc pop quyết định ngừng đọc bình luận để tránh những kẻ ghét bỏ.

Tôi tự hỏi họ thực sự là người hâm mộ hay chỉ là những kẻ ghét bỏ chuyên nghiệp.

Kẻ phản diện là một người ghét hoàng gia suốt cả cuộc đời.

Fantasy

Đừng hành xử như một kẻ ghét bỏ nữa và hãy thừa nhận rằng bộ phim đó rất tuyệt.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi