D
Dicread
Trang chủTừ điểnHharmfully

harmfully

một cách có hại
Trạng từ

harmfully được sử dụng để tả một hành động hoặc tình trạng gây ra thiệt hại, tổn thương hoặc tác động tiêu cực thực tế lên một đối tượng nào đó. Từ này thường mang sắc thái khẳng định về kết quả xấu đã hoặc đang xảy ra, thay chỉ một lời cảnh báo về nguy .

Phân biệt với các từ tương tự

Trong khi harmfully nhấn mạnh vào việc gây ra thiệt hại thực sự, từ dangerously lại tập trung vào khả năng hoặc nguy xảy ra tai nạn hoặc tổn thương. dụ, một chất hóa học thể được sử dụng dangerously (một cách nguy hiểm) nếu người dùng không cẩn thận, nhưng nếu chất đó trực tiếp phá hủy tế bào, đang hoạt động harmfully (một cách hại).

Ngữ cảnh sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, y tế hoặc pháp để chỉ ra tác động tiêu cực của một tác nhân.

Trong y học: tả một loại thuốc tác động harmfully lên gan.
Trong môi trường: tả việc xả thải gây ảnh hưởng harmfully đến hệ sinh thái sông ngòi.

Khi sử dụng, cần lưu ý rằng harmfully tập trung vào hậu quả tiêu cực cụ thể hơn cảm giác sợ hãi hay rủi ro chung chung.

Ý nghĩa

Trạng từmột cách có hại

Theo cách gây ra thiệt hại hoặc tổn thương

Act harmfully.

Ví dụ

The chemicals reacted harmfully with the surrounding soil.

Các hóa chất đã phản ứng một cách có hại với lớp đất xung quanh.

I wonder if this habit is affecting my health harmfully.

Tôi tự hỏi liệu thói quen này có đang ảnh hưởng một cách có hại đến sức khỏe của mình hay không.

Health

Stop acting so harmfully toward your colleagues.

Hãy ngừng cư xử một cách có hại đối với các đồng nghiệp của bạn.

Office

The new policy interacted harmfully with existing regulations.

Chính sách mới đã tương tác một cách có hại với các quy định hiện hành.

Business

Some plants can be harmfully invasive to the local ecosystem.

Một số loài thực vật có thể xâm lấn một cách có hại đối với hệ sinh thái địa phương.

He realized he had been treating his body harmfully for years.

Anh ấy nhận ra rằng mình đã đối xử với cơ thể một cách có hại trong nhiều năm.

Health

The smoke drifted harmfully across the valley.

Khói bụi đã trôi dạt một cách có hại khắp thung lũng.

Do not let these rumors spread harmfully through the school.

Đừng để những tin đồn này lan truyền một cách có hại trong trường học.

School Life

The potion was brewed incorrectly and acted harmfully on the patient.

Thuốc độc đã được pha chế sai cách và tác động một cách có hại lên bệnh nhân.

Fantasy

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi