explanatory
explanatory được sử dụng để mô tả những thứ có mục đích làm rõ nghĩa, cung cấp thêm chi tiết hoặc giải thích lý do tại sao một điều gì đó lại xảy ra. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "có tác dụng giải thích" hoặc "mang tính giải thích". Điểm mấu chốt của explanatory là nó không chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin, mà là cung cấp thông tin nhằm mục đích xóa bỏ sự mơ hồ hoặc hiểu lầm.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn explanatory với descriptive. Trong khi descriptive (mang tính mô tả) tập trung vào việc phác họa đặc điểm, hình dáng hoặc tính chất của một đối tượng (trả lời câu hỏi "Nó như thế nào?"), thì explanatory tập trung vào việc làm sáng tỏ nguyên nhân hoặc cơ chế hoạt động (trả lời câu hỏi "Tại sao?" hoặc "Như thế nào?").
Ví dụ: Một "descriptive passage" sẽ mô tả một khu rừng với những cây cổ thụ và sương mù, nhưng một "explanatory passage" sẽ giải thích tại sao sương mù lại hình thành trong khu rừng đó.
Một sự phân biệt khác là với illustrative. illustrative thường dùng các ví dụ cụ thể hoặc hình ảnh để minh họa cho một điểm nào đó, trong khi explanatory thiên về việc dùng lý luận và chi tiết để làm cho nội dung trở nên dễ hiểu hơn.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, explanatory thường xuất hiện trong các cụm từ như explanatory notes (ghi chú giải thích) hoặc explanatory memorandum (bản ghi nhớ giải thích). Khi dịch sang tiếng Việt, hãy tránh dùng từ "giải thích" một cách quá đơn giản nếu ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng; thay vào đó, hãy dùng "có tác dụng giải thích" để làm nổi bật chức năng của tài liệu.
Đúng: The manual includes an explanatory section (Cuốn hướng dẫn bao gồm một phần giải thích).
Sai: Sử dụng explanatory khi bạn chỉ muốn nói về việc mô tả vẻ bề ngoài của một vật thể.
Về mặt ngữ pháp, explanatory là một tính từ và luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Nó không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều.