D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdifferentiate

differentiate

phân biệt / tạo sự khác biệt / biệt hóa / tính đạo hàm
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: differentiatedPhân từ 2: differentiatedV-ing: differentiating

differentiate mang ý nghĩa cốt lõi tìm ra hoặc tạo ra sự khác biệt. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ khả năng nhận diện những đặc điểm riêng biệt giữa hai hay nhiều đối tượng, tương tự như distinguish nhưng thường nhấn mạnh hơn vào quá trình phân tích các chi tiết cụ thể.

Sắc thái sử dụng phân biệt

Khi muốn nói về việc làm cho một sản phẩm hoặc dịch vụ trở nên độc đáo nổi bật hơn so với đối thủ, differentiate được dùng với nghĩa "tạo sự khác biệt". Đây thuật ngữ phổ biến trong marketing kinh doanh.

dụ: differentiate your brand (tạo sự khác biệt cho thương hiệu của bạn).

Trong lĩnh vực sinh học, từ này nghĩa chuyên môn "biệt hóa", tả quá trình một tế bào thay đổi để thực hiện một chức năng cụ thể. Trong toán học, được dùng để chỉ việc "tính đạo hàm" của một hàm số.

Lưu ý cho người học tiếng Việt

Người học dễ nhầm lẫn differentiate với discriminate. Mặc cả hai đều nghĩa phân biệt, nhưng discriminate thường mang nghĩa tiêu cực (phân biệt đối xử, kỳ thị), trong khi differentiate mang tính trung lập hoặc tích cực, tập trung vào việc nhận diện đặc điểm hoặc tạo giá trị riêng.

discriminate between two colors (không tự nhiên, trừ khi ám chỉ sự thiên vị).
differentiate between two colors (phân biệt giữa hai màu sắc).

Về mặt ngữ pháp, differentiate thường đi kèm với giới từ between (phân biệt giữa A B) hoặc from (phân biệt A với B).

Ý nghĩa

Ngoại động từphân biệt
[~ between A and B][~ A from B][~ A]

Nhận ra hoặc xác định những điểm khác biệt cụ thể giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật

It is often difficult to differentiate between the two species of birds.

Ngoại động từtạo sự khác biệt
[~ A from B][~ A]

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên khác biệt hoặc tách biệt với những đối tượng khác

The company tries to differentiate its products from those of its competitors through innovative design.

Nội động từbiệt hóa
[~]

Phát triển thành một tế bào hoặc mô chuyên biệt với chức năng cụ thể trong quá trình tăng trưởng sinh học

As the embryo develops, the undifferentiated cells begin to differentiate into muscle and nerve cells.

Ngoại động từtính đạo hàm
[~ something]

Tính đạo hàm của một hàm số toán học

Students are taught how to differentiate a polynomial function in their first calculus course.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi