progressive
progressive mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ mô tả một quá trình vật lý cho đến một quan điểm chính trị. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa sự "tiến triển" mang tính khách quan và sự "cấp tiến" mang tính chủ quan.
Used to describe an individual person who champions social reform or liberal political causes.
Ý nghĩa
Xảy ra hoặc phát triển dần dần hoặc theo từng giai đoạn
Ủng hộ cải cách xã hội, các ý tưởng mới hoặc các phương pháp hiện đại
The city is known for its progressive policies on environmental protection.
Một người ủng hộ cải cách xã hội và các quan điểm chính trị cấp tiến
As a lifelong progressive, she campaigned tirelessly for universal healthcare.
Ví dụ
She is a progressive.
Cô ấy là một người cấp tiến.
Nhà trường sử dụng các phương pháp giảng dạy tiến bộ.
Kỷ nguyên đó được định nghĩa bởi các phong trào xã hội tiến bộ.
Chúng ta phải thực hiện một chiến lược doanh nghiệp tiến bộ hơn.